bảng thông số kỹ thuật
AMD Ryzen 5 5500U | Intel Core i5-1135G7 | |
---|---|---|
Kiến trúc | Zen 2 | Hồ hổ UP3 |
Kỹ thuật in thạch bản | 7 nm | 10 nm |
Lõi sợi | 6/12 | 4/8 |
Tần số cơ bản / tối đa | 2,10 – 4,00 GHz | 2,40 – 4,00 GHz |
TDP | 15W | 12/15 / 28W |
Bộ nhớ đệm | 12 MB | 12 MB |
Loại bộ nhớ | DDR4-3200MHz, LPDDR4x-4266MHz | DDR4-3200MHz, LPDDR4x-4267MHz |
Đồ họa tích hợp | AMD Radeon RX Vega 6 (R4000 / 5000, 15W) | Đồ họa Intel Iris Xe G7 (80EU) |
Điểm chuẩn CPU
Trong các điểm chuẩn của CPU, chúng tôi bắt đầu với Cinebench R20, kiểm tra khả năng kết xuất 3D của CPU. Ở đó, hai bộ vi xử lý có điểm số tương đương nhau, với Ryzen 5 5500U có một chút lợi thế hơn, dẫn đến 4% dẫn đầu. Tiếp theo, là điểm chuẩn Photoshop của chúng tôi, tất cả đều là về Kết xuất 2D. Trong đó, CPU AMD hoàn thành bài kiểm tra nhanh hơn 0,4 giây.
Điểm chuẩn GPU
Trong các bài kiểm tra GPU, các chip đã giao dịch với nhau, với RX Vega 6 giành chiến thắng trong 3DMark Fire Strike, với 29% dẫn đầu. Sau đó, chúng ta chuyển sang Unigine Heaven 4.0, nơi GPU AMD hoạt động tốt hơn một lần nữa, lần này với mức dẫn đầu lớn hơn nhiều là 102%. Cuối cùng, Iris Xe Graphics đã trở lại để đánh bại đối thủ nhanh chóng trong Unigine Superposition, nơi nó đánh bại đối thủ với tỷ số dẫn trước 3% rất nhỏ.
Phần kết luận
Nhìn chung, Ryzen 5 5500U là CPU tốt hơn khi nói đến hầu hết các điểm chuẩn. Đối với các bài kiểm tra CPU, nó dẫn đầu 4% trong Kết xuất 3D và nhanh hơn 0,4 giây khi nói đến Kết xuất 2D. Trong các bài kiểm tra GPU, Radeon RX Vega 6 (15W) đã cho thấy nó được làm bằng gì khi đạt điểm W trong 3DMark Fire Strike, nơi nó dẫn đầu 29% và Unigine Heaven 4.0, nó có hiệu suất tốt hơn 100%.
Nơi đồ họa Iris Xe tỏa sáng là ở vị trí Unigine Superposition, khi nó đứng vững và đánh bại RX Vega 6, nhanh hơn 3%. Trong các bài kiểm tra Trò chơi ngoài đời thực, Radeon iGPU cho thấy hiệu suất tốt hơn nhiều trên tất cả các trò chơi và cài đặt trước cài đặt. Vào cuối ngày, sự khác biệt giữa hai bộ vi xử lý là khá nhỏ khi nói đến hiệu suất tính toán.